menu_book
見出し語検索結果 "đảo nghỉ dưỡng" (1件)
đảo nghỉ dưỡng
日本語
名リゾート島
Đám cháy bùng phát trên đảo nghỉ dưỡng nổi tiếng.
有名なリゾート島で火災が発生した。
swap_horiz
類語検索結果 "đảo nghỉ dưỡng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đảo nghỉ dưỡng" (1件)
Đám cháy bùng phát trên đảo nghỉ dưỡng nổi tiếng.
有名なリゾート島で火災が発生した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)